Can VinGroup Create a Vietnamese Industrial Champion?

Vietnam’s quest for technological sovereignty in the age of global capitalism

This is an excellent analysis by Pietro Masina about one of Vietnam’s most powerful and influential corporations. I include a link here so that more people will read it. Below is a Vietnamese translation for wider distribution.

MAA

Liệu VinGroup Có Thể Tạo Ra Một “Nhà Vô Địch Công Nghiệp” Của Việt Nam?

Hành trình tìm kiếm chủ quyền công nghệ của Việt Nam trong thời đại chủ nghĩa tư bản toàn cầu.

I. Việt Nam Muốn Có Một “Nhà Vô Địch Quốc Gia”

Khi du khách đặt chân đến tổ hợp sản xuất khổng lồ của VinFast trên đảo Cát Hải gần Hải Phòng, thông điệp hiện lên rất rõ ràng: Việt Nam không còn muốn chỉ đơn thuần lắp ráp những sản phẩm do nơi khác thiết kế. Việt Nam muốn trở thành một cường quốc công nghiệp thực thụ.

Chính quy mô của dự án đã là một tuyên ngôn. Những nhà máy trải dài, dây chuyền sản xuất tự động, cơ sở thử nghiệm, trung tâm nghiên cứu và hạ tầng công nghiệp đồ sộ không chỉ là tài sản kinh tế. Chúng là biểu tượng của khát vọng. Chỉ trong vài năm ngắn ngủi, Việt Nam — một quốc gia từ lâu gắn liền với sản xuất chi phí thấp, dệt may, giày dép và gia công lắp ráp — đã cố gắng bước vào một trong những ngành công nghệ đòi hỏi cao nhất của nền kinh tế toàn cầu: xe điện.

Quá trình chuyển đổi này diễn ra với tốc độ đáng kinh ngạc. VinFast đi từ lúc thành lập đến sản xuất xe chỉ trong chưa đầy hai năm. Ngay sau đó, công ty công bố kế hoạch mở rộng toàn cầu, thâm nhập thị trường Bắc Mỹ và châu Âu, đầu tư mạnh vào công nghệ pin và tìm cách niêm yết trên sàn Nasdaq tại Hoa Kỳ. Rất ít dự án công nghiệp nào ở Đông Nam Á phát triển với cường độ và mức độ chú ý tương đương.

Đằng sau nỗ lực đó là Vingroup — tập đoàn tư nhân lớn nhất Việt Nam và có lẽ là hiện thân rõ nét nhất cho tham vọng công nghiệp mới của đất nước.

Trong nhiều thập kỷ, mô hình phát triển của Việt Nam vận hành theo một logic tương đối rõ ràng. Đất nước hội nhập vào mạng lưới sản xuất toàn cầu bằng cách cung cấp sự ổn định chính trị, lực lượng lao động kỷ luật, chi phí cạnh tranh và môi trường cởi mở với đầu tư nước ngoài. Chiến lược này thành công vượt bậc. Xuất khẩu sản xuất tăng nhanh. Các khu công nghiệp mọc lên khắp nơi. Các tập đoàn toàn cầu ngày càng chuyển dịch sản xuất sang Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực điện tử và các ngành thâm dụng lao động. Việt Nam trở thành một trong những quốc gia hưởng lợi lớn nhất từ quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, thành công ấy cũng tạo ra những bài toán mới. Mô hình lao động giá rẻ từng thúc đẩy sự trỗi dậy công nghiệp của Việt Nam ngày càng khó duy trì. Tiền lương đang tăng lên. Một số khu công nghiệp bắt đầu thiếu hụt lao động. Cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt. Đồng thời, sự phân mảnh địa chính trị và việc tái tổ chức chuỗi cung ứng đang tạo ra cơ hội mới — nhưng cũng gây thêm áp lực — cho các nền kinh tế công nghiệp hóa muộn.

Việt Nam hiện đang đối mặt với một thách thức từng định hình quỹ đạo phát triển của nhiều nền kinh tế Đông Á trước đây: làm thế nào để vượt ra khỏi mô hình sản xuất thâm dụng lao động để tiến tới sản xuất công nghiệp giá trị cao hơn và nâng cấp công nghệ.

Sự chuyển đổi này không chỉ mang tính kinh tế. Nó mang tính chính trị sâu sắc. Nâng cấp công nghiệp làm thay đổi mối quan hệ giữa lao động, vốn, công nghệ và nhà nước. Nó đòi hỏi những dạng hạ tầng khác, hệ thống giáo dục khác, cơ chế lao động khác và mối quan hệ khác với dòng vốn toàn cầu. Quan trọng nhất, nó đặt ra một câu hỏi nền tảng về quyền kiểm soát.

Sản xuất ra những hàng hóa tinh vi hơn không nhất thiết đồng nghĩa với việc kiểm soát được công nghệ, sở hữu trí tuệ và hệ thống đổi mới sáng tạo tạo nên chúng.

Chính ở điểm này, VinGroup trở thành một trường hợp đặc biệt quan trọng. Hơn bất kỳ doanh nghiệp Việt Nam nào khác, VinGroup đại diện cho nỗ lực xây dựng một tập đoàn công nghiệp mang gốc rễ quốc gia nhưng có khả năng cạnh tranh vượt ra ngoài biên giới Việt Nam. Thông qua các dự án từ xe điện, pin, trí tuệ nhân tạo đến hạ tầng thông minh và công nghệ số, tập đoàn không chỉ muốn tham gia vào sản xuất công nghiệp mà còn muốn tái định vị chính Việt Nam trong trật tự của chủ nghĩa tư bản toàn cầu.

Tính biểu tượng của điều này vô cùng lớn. Trong lịch sử kinh tế hiện đại, công nghiệp hóa thành công thường gắn liền với sự xuất hiện của các “nhà vô địch công nghiệp” mang tầm quốc gia. Nhật Bản có Toyota và Sony. Hàn Quốc có Samsung và Hyundai. Trung Quốc ngày nay có BYD, Huawei và CATL. Những doanh nghiệp này không chỉ là công ty. Chúng trở thành biểu tượng của hiện đại hóa quốc gia, năng lực công nghệ và sự trỗi dậy địa chính trị.

Việt Nam dường như ngày càng mong muốn điều tương tự. Đặc biệt, sự trỗi dậy của VinFast phản ánh một tham vọng vượt xa lợi nhuận thương mại đơn thuần. Xe điện giữ vị trí chiến lược trong nền kinh tế toàn cầu đương đại. Chúng nằm ở giao điểm của sản xuất, chuyển đổi năng lượng, hệ thống phần mềm, công nghệ pin và cạnh tranh địa chính trị. Xây dựng ngành công nghiệp xe điện ngày nay không chỉ là sản xuất ô tô. Đó là nỗ lực bước vào một trong những lĩnh vực công nghệ cốt lõi đang định hình chủ nghĩa tư bản thế kỷ XXI.

Đối với Việt Nam, điều này mang ý nghĩa biểu tượng to lớn. Đất nước không còn muốn chỉ là một nền tảng sản xuất cho các tập đoàn nước ngoài. Việt Nam muốn có những thương hiệu công nghiệp được thế giới công nhận dưới quyền sở hữu của người Việt.

Nhưng chính tham vọng ấy ngay lập tức đặt ra một câu hỏi sâu xa hơn: Liệu VinGroup thực sự có thể trở thành nền tảng cho một “nhà vô địch công nghiệp” của Việt Nam — hay cuối cùng chỉ đang khiến Việt Nam hội nhập sâu hơn vào những hệ thống công nghệ do bên ngoài kiểm soát?

Sự khác biệt này mang ý nghĩa then chốt. Phần lớn hoạt động sản xuất hiện đại vận hành thông qua các mạng lưới sản xuất toàn cầu hóa cao độ, nơi công nghệ, thiết kế, phần mềm, sở hữu trí tuệ và quyền kiểm soát chiến lược tập trung trong tay một số ít tập đoàn đa quốc gia. Một quốc gia có thể sản xuất những sản phẩm ngày càng tinh vi nhưng vẫn giữ vị trí lệ thuộc trong chuỗi giá trị toàn cầu. Sự phức tạp về công nghiệp không tự động tạo ra quyền tự chủ công nghệ.

Sự căng thẳng này nằm ở trung tâm quỹ đạo phát triển hiện nay của Việt Nam.

Một mặt, VinGroup rõ ràng đại diện cho một bước ngoặt có ý nghĩa lịch sử: sự xuất hiện của một tập đoàn Việt Nam có đủ quy mô, tham vọng và hậu thuẫn chính trị để bước vào các ngành công nghiệp tiên tiến. Những dự án của tập đoàn có thể tạo ra quá trình học hỏi công nghiệp, mạng lưới nhà cung ứng, năng lực kỹ thuật và các hình thức tích lũy công nghệ mới ngay tại Việt Nam.

Mặt khác, nhiều công nghệ cốt lõi đứng sau sự mở rộng của VinFast — từ hệ thống pin, kiến trúc phần mềm đến kỹ thuật tiên tiến và chuỗi cung ứng toàn cầu — vẫn phụ thuộc sâu sắc vào các đối tác bên ngoài.

Kết quả là một hình thức công nghiệp hóa đầy mơ hồ nhưng cũng rất đáng chú ý: một quá trình vừa mang tính nâng cấp thực sự, vừa duy trì sự phụ thuộc kéo dài.

Chính sự mơ hồ này khiến VinGroup trở nên đặc biệt quan trọng — không chỉ đối với Việt Nam mà còn đối với việc hiểu những nan đề rộng lớn hơn mà các nền kinh tế công nghiệp hóa muộn đang đối mặt trong thế kỷ XXI. Bởi vấn đề cốt lõi giờ đây không còn là liệu những quốc gia như Việt Nam có thể công nghiệp hóa hay không. Họ đã làm được điều đó rồi. Câu hỏi hiện nay là liệu họ có thể chuyển từ việc tham gia vào các hệ thống sản xuất toàn cầu sang việc giành quyền kiểm soát lớn hơn đối với các công nghệ và cấu trúc công nghiệp định hình các hệ thống ấy hay không.

II. Từ Đế Chế Bất Động Sản Đến Tư Bản Công Nghiệp

Để hiểu được tầm quan trọng của Vingroup, cần phải bắt đầu từ một nơi rất xa xe điện, pin hay chính sách công nghiệp.

Nguồn gốc của tập đoàn này không nằm trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, mà là… mì ăn liền.

Giống như nhiều đế chế kinh doanh hậu xã hội chủ nghĩa trên khắp Á-Âu, VinGroup xuất hiện từ những cơ hội hỗn loạn được tạo ra bởi sự sụp đổ của khối Xô Viết và sự mở rộng nhanh chóng của chủ nghĩa tư bản thị trường trong thập niên 1990. Nhà sáng lập của tập đoàn, Phạm Nhật Vượng, thuộc về một thế hệ sinh viên và người di cư Việt Nam phải xoay xở trong bối cảnh kinh tế đầy bất định của thế giới hậu Xô Viết. Sau thời gian học tập tại Moskva, ông chuyển sang Ukraina, nơi ông thành lập công ty sản xuất mì ăn liền dưới thương hiệu Mivina.

Doanh nghiệp này nhanh chóng đạt thành công lớn. Trong bối cảnh hỗn loạn kinh tế và mức sống sụt giảm nghiêm trọng, các sản phẩm thực phẩm giá rẻ đã tìm được thị trường đại chúng trên khắp Ukraina và các nền kinh tế hậu Xô Viết khác. Đến đầu những năm 2000, công ty đã trở thành một trong những thương hiệu thực phẩm nổi tiếng nhất tại Ukraina. Cuối cùng, doanh nghiệp được bán lại cho Nestlé với giá trị rất lớn, tạo nguồn vốn nền tảng cho sự mở rộng của VinGroup tại Việt Nam sau này.

Bản thân quỹ đạo phát triển này đã rất đáng chú ý. Sự hình thành của nhiều tài sản tư bản lớn trong các bối cảnh hậu xã hội chủ nghĩa hiếm khi bắt đầu từ sản xuất công nghiệp. Thay vào đó, của cải thường xuất hiện từ thương mại, đầu cơ, bất động sản hoặc việc khai thác nhanh các thị trường vừa được tự do hóa. Việt Nam cũng không ngoại lệ. Quá trình chuyển đổi bắt đầu từ Đổi Mới đã tạo ra những cơ hội tích lũy tư nhân khổng lồ, đặc biệt trong các lĩnh vực gắn với đô thị hóa, chuyển đổi đất đai và tiêu dùng nội địa.

Khi Phạm Nhật Vượng trở về Việt Nam vào đầu những năm 2000, đất nước đang bước vào chính giai đoạn đó. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng, đầu tư nước ngoài, mở rộng hạ tầng và sự gia tăng tiêu dùng của tầng lớp trung lưu đang làm thay đổi diện mạo đô thị. Bất động sản nhanh chóng trở thành một trong những lĩnh vực sinh lợi cao nhất nền kinh tế. VinGroup đã định vị mình ở trung tâm của quá trình chuyển đổi ấy.

Trong những năm tiếp theo, tập đoàn phát triển hàng loạt dự án nhà ở cao cấp, trung tâm thương mại, khu du lịch, khách sạn, bệnh viện, trường học và chuỗi bán lẻ với quy mô khổng lồ. Tập đoàn trở thành biểu tượng cho một mô hình chủ nghĩa tư bản đô thị mới ở Việt Nam: rất dễ nhận diện, định hướng tiêu dùng và gắn chặt với quá trình hội nhập ngày càng sâu vào thị trường toàn cầu của đất nước.

Những dự án như VinHomes không chỉ đơn thuần xây dựng các tòa nhà. Chúng góp phần tái định hình địa lý xã hội của đô thị Việt Nam. Các khu đô thị khép kín, căn hộ sang trọng, không gian thương mại tích hợp và các siêu dự án đô thị quy mô lớn trở thành biểu tượng cho tầng lớp giàu có mới của Việt Nam và cho sự mở rộng của chủ nghĩa tiêu dùng sau nhiều thập kỷ khắc khổ thời xã hội chủ nghĩa. VinGroup ngày càng giữ vị trí trung tâm trong sự chuyển đổi này. Thương hiệu của tập đoàn trở thành biểu tượng của hiện đại, khát vọng, tiện nghi và khả năng thăng tiến xã hội.

Đồng thời, sự mở rộng của công ty cũng phản ánh quá trình tái cấu trúc rộng lớn hơn của nền kinh tế chính trị Việt Nam. Đô thị hóa trở thành một trong những động lực tích lũy chủ yếu trong thời kỳ hậu Đổi Mới. Giá đất tăng vọt. Các dự án hạ tầng bùng nổ. Chính quyền địa phương tìm kiếm đầu tư và tái phát triển đô thị. Mối giao thoa giữa quyền lực nhà nước, phân bổ đất đai, mở rộng hạ tầng và tư bản tư nhân ngày càng trở thành trung tâm của tăng trưởng kinh tế.

Giống như nhiều tập đoàn lớn khác trên khắp châu Á, VinGroup hưởng lợi từ việc hoạt động trong môi trường này. Điều đó không có nghĩa sự trỗi dậy của tập đoàn có thể bị giản lược thành những câu chuyện đơn giản về tham nhũng hay “chủ nghĩa tư bản thân hữu”. Những cách giải thích như vậy thường che khuất nhiều điều hơn là làm sáng tỏ. Trong lịch sử Đông Á, sự phát triển tư bản quy mô lớn luôn gắn liền với mối quan hệ chặt chẽ giữa nhà nước và các tập đoàn kinh doanh lớn. Các chaebol Hàn Quốc, keiretsu Nhật Bản hay các tập đoàn Trung Quốc đều phát triển thông qua nhiều hình thức phối hợp với nhà nước, hỗ trợ chính trị, ưu đãi tài chính và sự liên kết chiến lược với mục tiêu phát triển quốc gia.

Trường hợp Việt Nam khác biệt về mặt thể chế, nhưng không khác biệt về logic cốt lõi. Sự xuất hiện của các tập đoàn nội địa lớn phản ánh sự thừa nhận ngầm trong một bộ phận lãnh đạo Việt Nam rằng quá trình chuyển đổi công nghiệp đòi hỏi những doanh nghiệp quốc gia đủ quy mô để cạnh tranh trong các thị trường toàn cầu ngày càng tập trung. Chỉ các doanh nghiệp nhỏ và vừa khó có thể tự mình thúc đẩy nâng cấp công nghệ trong các lĩnh vực chiến lược.

Tuy nhiên, điều này cũng tạo ra một căng thẳng quan trọng. Nguồn vốn làm nền tảng cho sự trỗi dậy của VinGroup chủ yếu xuất phát từ các lĩnh vực gắn liền với bất động sản, tài chính, tiêu dùng và phát triển đô thị — chứ không phải từ chính hoạt động sản xuất công nghiệp. Ở khía cạnh này, tập đoàn này khá giống với nhiều tập đoàn kinh doanh ở Đông Nam Á, nơi sự giàu có gắn chặt với sự mở rộng đô thị mang tính đầu cơ hơn là với năng lực sản xuất công nghiệp.

Điều này đặt ra một câu hỏi then chốt về kinh tế chính trị: Liệu nguồn vốn tích lũy từ bất động sản và các lĩnh vực dựa trên tiêu dùng có thể được chuyển hóa thành vốn công nghiệp sản xuất hay không? Trong lịch sử, quá trình chuyển đổi này đã chứng minh là vô cùng khó khăn.

Trên khắp phần lớn Đông Nam Á, nhiều tập đoàn lớn đã trở nên cực kỳ lợi nhuận mà không nhất thiết tạo ra được năng lực công nghệ mạnh mẽ. Thái Lan, Indonesia và Philippines đều sản sinh ra những tập đoàn kinh doanh đầy quyền lực, nhưng rất ít trong số đó phát triển thành các nhà lãnh đạo công nghiệp có sức cạnh tranh toàn cầu tương đương với các tập đoàn Hàn Quốc hay Nhật Bản. Trong nhiều trường hợp, lợi nhuận thu được từ các thị trường nội địa được bảo hộ hoặc từ các lĩnh vực mang tính đầu cơ lại càng củng cố mô hình tích lũy tài chính hóa thay vì thúc đẩy nâng cấp công nghệ dài hạn.

Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng bởi chuyển đổi công nghiệp đòi hỏi một logic tổ chức hoàn toàn khác với phát triển bất động sản. Bất động sản có thể tạo ra lợi nhuận nhanh chóng thông qua sự gia tăng giá trị đất đai, đòn bẩy tài chính và khả năng tiếp cận quyền lực chính trị. Ngược lại, sản xuất công nghệ cao đòi hỏi:

  • tầm nhìn đầu tư dài hạn,
  • quá trình học hỏi công nghệ,
  • phối hợp chuỗi cung ứng,
  • năng lực kỹ thuật và kỹ sư,
  • nghiên cứu và phát triển (R&D),
  • cùng khả năng chấp nhận thua lỗ tài chính kéo dài.

Quỹ đạo phát triển của VinGroup ngày càng bị định hình bởi chính sự căng thẳng này. Trong suốt cuối những năm 2010 và đầu thập niên 2020, tập đoàn theo đuổi một chiến lược đa dạng hóa cực kỳ mở rộng, vượt xa khỏi lĩnh vực bất động sản. Tập đoàn đầu tư vào bán lẻ, y tế, giáo dục, điện thoại thông minh, điện tử tiêu dùng, trí tuệ nhân tạo, phát triển phần mềm và công nghệ số. Những sáng kiến này không chỉ phản ánh tham vọng đa dạng hóa nguồn doanh thu mà còn thể hiện mong muốn tái định vị tập đoàn trong các lĩnh vực gắn với tính hiện đại công nghệ và chủ nghĩa tư bản hướng tới tương lai.

Dự án điện thoại thông minh đặc biệt mang tính biểu tượng. Thông qua thương hiệu VinSmart, VinGroup đã cố gắng bước chân vào lĩnh vực điện tử tiêu dùng toàn cầu đầy cạnh tranh. Các nhà máy sản xuất được xây dựng, quan hệ hợp tác quốc tế được thúc đẩy, và công ty nhanh chóng mở rộng quy mô sản xuất. Có thời điểm, VinSmart trở thành một trong những thương hiệu điện thoại hàng đầu trên thị trường nội địa Việt Nam. Trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, dự án dường như hiện thân cho khả năng một tập đoàn tư nhân Việt Nam có thể thành công trong việc bước vào những lĩnh vực công nghệ tiêu dùng tiên tiến vốn từ lâu bị thống trị bởi các tập đoàn đa quốc gia.

Tuy nhiên, sáng kiến này cuối cùng đã bị từ bỏ. Năm 2021, VinGroup tuyên bố ngừng sản xuất điện thoại thông minh và TV để tập trung nguồn lực cho xe điện và các công nghệ liên quan. Ở một khía cạnh nào đó, đây là sự ưu tiên chiến lược. Những yêu cầu tài chính và công nghệ của lĩnh vực xe điện vốn đã vô cùng khổng lồ. Việc tập trung vốn và nguồn lực tổ chức vào sản xuất ô tô có lẽ là điều tất yếu.

Nhưng sự thất bại của dự án điện thoại thông minh cũng cho thấy một điều sâu xa hơn về những khó khăn mang tính cấu trúc mà các doanh nghiệp công nghiệp hóa muộn phải đối mặt khi cố gắng bước vào các lĩnh vực công nghệ tiên tiến.

Điện tử tiêu dùng là lĩnh vực có mức độ cạnh tranh toàn cầu cực kỳ khốc liệt, hệ thống sở hữu trí tuệ tập trung cao độ, cùng các hệ sinh thái sản xuất bị thống trị bởi những công ty sở hữu lợi thế tài chính và công nghệ vượt trội. Việc gia nhập những ngành này đòi hỏi nhiều hơn chỉ là năng lực sản xuất đơn thuần. Thành công phụ thuộc vào hệ sinh thái phần mềm, khả năng tiếp cận chất bán dẫn, sức mạnh thương hiệu, hệ điều hành, tích hợp chuỗi cung ứng và năng lực nghiên cứu phát triển khổng lồ.

Vì vậy, sự trỗi dậy rồi biến mất của VinSmart đã minh họa cho một thực tế cấu trúc rộng lớn hơn: việc lắp ráp các sản phẩm công nghệ cao không đồng nghĩa với việc kiểm soát được những hệ thống công nghệ định hình nên chúng. Theo nghĩa đó, dự án điện thoại thông minh đã báo trước nhiều căng thẳng sau này xuất hiện rõ nét hơn trong trường hợp xe điện.

Các sáng kiến khác cũng đi theo những quỹ đạo tương tự. VinGroup tham gia rồi rút khỏi lĩnh vực bán lẻ. Một số dự án công nghệ số và tiêu dùng khác cũng bị tái cấu trúc hoặc từ bỏ. Tập đoàn ngày càng giống một nền tảng thử nghiệm, nơi nguồn vốn tư nhân Việt Nam đang tìm kiếm con đường khả thi để tiến tới nâng cấp công nghệ, hơn là một đế chế kinh doanh đa ngành ổn định.

Quá trình thử nghiệm này mang ý nghĩa chính trị quan trọng. Nó cho thấy một bộ phận của tầng lớp tư bản Việt Nam không còn hài lòng với mô hình tích lũy chủ yếu dựa trên bất động sản và tiêu dùng nội địa. Tham vọng ngày càng hướng tới các lĩnh vực gắn với sản xuất công nghệ cao, công nghệ số và hiện đại hóa công nghiệp. Tuy nhiên, kết quả không đồng đều của các thử nghiệm này cũng cho thấy quá trình chuyển đổi ấy khó khăn đến mức nào trong một nền kinh tế toàn cầu bị chi phối bởi các hệ sinh thái công nghệ tập trung cao độ.

Đến đầu thập niên 2020, VinGroup đưa ra một quyết định chiến lược. Thay vì tiếp tục đa dạng hóa trên nhiều lĩnh vực, tập đoàn sẽ tập trung nguồn lực ngày càng nhiều vào VinFast và các công nghệ công nghiệp liên quan. Điện thoại thông minh bị loại bỏ. Những dự án hướng đến tiêu dùng khác được thu hẹp hoặc tái tổ chức. Xe điện trở thành trung tâm trong tầm nhìn dài hạn của tập đoàn. Đây là một lựa chọn vừa rủi ro về kinh tế, vừa mang ý nghĩa chính trị sâu sắc.

Xe điện chiếm một vị trí chiến lược trong chủ nghĩa tư bản đương đại. Chúng nằm tại giao điểm của sản xuất công nghiệp, phần mềm, pin, trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi năng lượng và cạnh tranh địa chính trị. Vì vậy, việc bước vào lĩnh vực xe điện mang lại điều mà bán lẻ, du lịch hay điện tử tiêu dùng không thể mang lại: khả năng — dù đầy bất định — đưa nguồn vốn Việt Nam vào một trong những ngành công nghệ cốt lõi đang định hình nền kinh tế toàn cầu tương lai.

Do đó, sự ra đời của VinFast không đơn thuần là một bước đa dạng hóa doanh nghiệp. Đó là nỗ lực tái định nghĩa chính bản chất của chủ nghĩa tư bản tư nhân Việt Nam. Thay vì tiếp tục tồn tại trong những lĩnh vực tương đối an toàn như bất động sản và tăng trưởng dựa trên tiêu dùng, VinGroup đã cố gắng bước vào một trong những ngành sản xuất phức tạp và cạnh tranh toàn cầu nhất hiện nay.

Từ một góc nhìn, điều này phản ánh tham vọng doanh nhân phi thường. Từ một góc nhìn khác, nó phản ánh những áp lực cấu trúc rộng lớn hơn trong chính nền kinh tế Việt Nam.

Mô hình tăng trưởng dựa trên bất động sản — vốn đã tạo ra khối tài sản khổng lồ trong nhiều thập niên trước — ngày càng bộc lộ những giới hạn. Thị trường bất động sản đô thị trở nên biến động hơn. Áp lực tài chính gia tăng. Đồng thời, nhà nước Việt Nam ngày càng nhấn mạnh đến nâng cấp công nghiệp, phát triển công nghệ và tham gia vào các lĩnh vực chiến lược gắn với nền kinh tế toàn cầu tương lai.

Sự chuyển hướng sang công nghiệp của VinGroup vì thế phù hợp chặt chẽ với các ưu tiên phát triển quốc gia. Nhưng sự phù hợp không đồng nghĩa với chuyển hóa thành công. Vấn đề cốt lõi là liệu tập đoàn có thể tiến hóa từ một doanh nghiệp mà sự giàu có chủ yếu bắt nguồn từ bất động sản và tiêu dùng thành một chủ thể công nghiệp thực sự đổi mới, có khả năng cạnh tranh ở cấp khu vực hoặc toàn cầu hay không.

Đây chính là lý do dự án VinFast trở nên có ý nghĩa lịch sử. Bởi điều đang được đặt cược không chỉ là tương lai của một tập đoàn duy nhất. Đó còn là câu hỏi rộng lớn hơn về việc liệu Việt Nam có thể xây dựng được một hình thái chủ nghĩa tư bản quốc gia có khả năng vượt ra ngoài mô hình tăng trưởng dựa trên lắp ráp để tiến tới mức độ tự chủ công nghệ và công nghiệp cao hơn hay không.

Câu trả lời vẫn còn hết sức bất định. Nhưng chính tham vọng đó đã đánh dấu một giai đoạn mới trong nền kinh tế chính trị của Việt Nam.

III. VinFast và Chính trị của Uy tín Công nghiệp

Ngành sản xuất ô tô từ lâu đã giữ một vị trí đặc biệt trong trí tưởng tượng của các nhà nước phát triển. Ô tô không đơn thuần là hàng hóa tiêu dùng. Trong một sản phẩm duy nhất, chúng kết tinh một phạm vi khổng lồ các năng lực công nghiệp: luyện kim, điện tử, phần mềm, kỹ thuật, logistics, sản xuất tiên tiến, thiết kế, xây dựng thương hiệu và phối hợp chuỗi cung ứng. Trong lịch sử, xây dựng được một ngành công nghiệp ô tô thành công mang ý nghĩa lớn hơn nhiều so với việc sản xuất xe hơi. Nó tượng trưng cho việc bước vào những tầng cao của hiện đại hóa công nghiệp.

Khía cạnh biểu tượng này giúp lý giải vì sao các quốc gia châu Á liên tục đầu tư lượng vốn chính trị và tài chính khổng lồ vào ngành công nghiệp ô tô.

Nhật Bản có Toyota và Nissan. Hàn Quốc có Hyundai và Kia. Trung Quốc hiện có BYD, Geely và SAIC. Trong mỗi trường hợp, ngành sản xuất ô tô đều gắn chặt với uy tín quốc gia, năng lực công nghệ và sự trỗi dậy địa chính trị. Ngành công nghiệp ô tô chưa bao giờ chỉ đơn thuần là vấn đề kinh tế. Nó còn mang tính ý thức hệ. Nó đại diện cho bằng chứng rằng một quốc gia đã đạt tới sự trưởng thành về công nghiệp.

Việc Việt Nam bước vào lĩnh vực sản xuất xe điện cần được hiểu trong bối cảnh lịch sử rộng lớn hơn này.

Sự ra đời của VinFast không chỉ đơn thuần là một chiến lược kinh doanh của VinGroup. Nó còn là một phần của khát vọng quốc gia rộng lớn hơn: mong muốn chứng minh rằng Việt Nam có thể vượt ra khỏi vai trò lịch sử là một nền tảng sản xuất chi phí thấp và tham gia vào các lĩnh vực công nghiệp tiên tiến dưới chính tên tuổi của mình.

Tính biểu tượng này đặc biệt mạnh mẽ bởi sự trỗi dậy công nghiệp của Việt Nam phần lớn diễn ra thông qua các mạng lưới sản xuất do nước ngoài dẫn dắt.

Trong nhiều thập niên, Việt Nam đã hội nhập sâu vào các hệ thống sản xuất toàn cầu do các tập đoàn đa quốc gia thống trị. Samsung đã biến Việt Nam thành một trong những trung tâm xuất khẩu điện tử lớn của thế giới. Các công ty nước ngoài đóng vai trò trung tâm trong ngành may mặc, giày dép, điện tử tiêu dùng và sản xuất lắp ráp. Sự hội nhập này tạo ra tăng trưởng, việc làm và mở rộng công nghiệp với tốc độ đáng kinh ngạc.

Tuy nhiên, nó cũng củng cố một sự bất đối xứng kéo dài.

Việt Nam sản xuất hàng hóa cho thế giới, nhưng các “đỉnh cao chỉ huy” của công nghệ, thương hiệu, thiết kế và sở hữu trí tuệ phần lớn vẫn nằm bên ngoài đất nước. Việt Nam trở thành một mắt xích không thể thiếu trong các hệ thống sản xuất toàn cầu trong khi thường vẫn ở vị trí phụ thuộc về mặt cấu trúc trong chính các hệ thống đó.

VinFast, ít nhất về mặt biểu tượng, tìm cách thách thức trật tự phân cấp này.

Tốc độ triển khai dự án cũng góp phần tạo nên ý nghĩa chính trị của nó. Khi VinFast chính thức ra mắt vào năm 2017, nhiều nhà quan sát nhìn nhận sáng kiến này với sự hoài nghi. Việt Nam chưa có ngành công nghiệp ô tô lớn của riêng mình. Các nhà cung ứng nội địa vẫn yếu. Quốc gia này thiếu hệ sinh thái công nghiệp vốn thường gắn liền với ngành sản xuất ô tô có khả năng cạnh tranh toàn cầu. Việc bước vào ngành ô tô ở một giai đoạn muộn như vậy dường như là một canh bạc cực kỳ rủi ro.

Tuy nhiên, chỉ trong một khoảng thời gian đáng kinh ngạc, VinFast đã xây dựng các cơ sở sản xuất quy mô lớn tại Hải Phòng, tuyển dụng kỹ sư và lãnh đạo quốc tế, hợp tác với các nhà cung ứng toàn cầu và trình làng những mẫu xe đầu tiên tại Triển lãm Ô tô Paris năm 2018.

Màn ra mắt quốc tế này có ý nghĩa vô cùng lớn.

Việc giới thiệu xe Việt Nam tại Paris không đơn thuần là một hoạt động tiếp thị. Đó là một tuyên bố mang tính biểu tượng rằng Việt Nam có ý định định vị mình trong cuộc cạnh tranh công nghiệp toàn cầu. Việc lựa chọn địa điểm phản ánh mong muốn được công nhận không chỉ trong nước mà còn trên trường quốc tế. VinFast đang tự giới thiệu mình như một chủ thể công nghiệp toàn cầu chứ không chỉ là một nhà sản xuất nội địa.

Sự chuyển hướng sau đó sang xe điện càng đẩy tham vọng này đi xa hơn nữa.

Quá trình chuyển đổi toàn cầu sang xe điện đã mở ra một cửa sổ chiến lược cho các nền kinh tế công nghiệp hóa muộn. Ngành ô tô động cơ đốt trong truyền thống cực kỳ khó thâm nhập vì các doanh nghiệp hiện hữu sở hữu hàng thập niên lợi thế công nghệ tích lũy, mạng lưới nhà cung ứng và sự thống trị thương hiệu. Xe điện có khả năng phá vỡ một phần các rào cản này bằng cách tái tổ chức chính kiến trúc công nghệ của ô tô.

Điều đó tạo ra một cơ hội.

Các quốc gia và doanh nghiệp gia nhập ngành ô tô muộn có thể cố gắng vượt qua một số bất lợi lịch sử bằng cách trực tiếp tham gia vào quá trình điện hóa. Trung Quốc đã khai thác động lực này một cách quyết liệt. Việt Nam ngày càng cho thấy hy vọng đạt được điều tương tự, dù ở quy mô nhỏ hơn nhiều.

Sự chuyển đổi nhanh chóng của VinFast sang sản xuất hoàn toàn xe điện phản ánh chính phép tính chiến lược đó.

Công ty định vị mình không phải như một kẻ đi sau đang cố bắt kịp các ngành công nghiệp ô tô truyền thống, mà như một phần của tương lai giao thông toàn cầu. Câu chuyện này hoàn toàn phù hợp với các diễn ngôn toàn cầu rộng lớn hơn xoay quanh công nghệ xanh, chuyển đổi năng lượng và hiện đại hóa kỹ thuật số.

Bối cảnh địa chính trị càng củng cố thêm mức độ hiện diện của công ty.

Khi căng thẳng giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc gia tăng, các tập đoàn đa quốc gia và nhà đầu tư ngày càng tìm kiếm những địa điểm sản xuất thay thế tại châu Á. Việt Nam nổi lên như một trong những bên hưởng lợi lớn từ sự tái cấu trúc này. Sự ổn định chính trị, mạng lưới hiệp định thương mại rộng lớn và cơ sở hạ tầng sản xuất sẵn có khiến đất nước trở nên hấp dẫn đối với các công ty muốn đa dạng hóa sản xuất ra khỏi Trung Quốc.

Quá trình mở rộng quốc tế của VinFast diễn ra trong chính môi trường đó.

Công ty công bố các kế hoạch đầy tham vọng tại Hoa Kỳ, bao gồm một nhà máy sản xuất ở bang North Carolina. Công ty theo đuổi niêm yết trên Nasdaq. Các showroom được mở tại Bắc Mỹ và châu Âu. Truyền thông nhà nước Việt Nam ngày càng giới thiệu công ty như bằng chứng rằng đất nước có thể cạnh tranh về công nghệ ở quy mô toàn cầu.

Những diễn biến này tạo ra sự phấn khích to lớn trong nước.

Đối với nhiều người Việt Nam, VinFast không chỉ là một tập đoàn. Nó đại diện cho cảm giác rộng lớn hơn về sự “vươn mình” của quốc gia. Một đất nước từng gắn liền với chiến tranh, nghèo đói và sản xuất thâm dụng lao động nay đang cố gắng bước vào một trong những lĩnh vực sản xuất tiên tiến nhất của nền kinh tế toàn cầu.

Khía cạnh biểu tượng này không nên bị đánh giá thấp.

Các dự án mang tính uy tín quốc gia từ lâu đã đóng vai trò quan trọng trong quỹ đạo phát triển của nhiều quốc gia. Những sáng kiến công nghiệp quy mô lớn thường phục vụ cả chức năng chính trị lẫn kinh tế. Chúng tạo ra niềm tự hào dân tộc, biểu thị tính hiện đại và giúp củng cố tính chính danh cho các chiến lược phát triển do nhà nước dẫn dắt.

Nhưng các dự án uy tín cũng đi kèm rủi ro.

Bởi tính biểu tượng đôi khi có thể che khuất những câu hỏi cấu trúc sâu xa hơn.

Vấn đề trung tâm không phải là liệu VinFast có thể sản xuất xe điện hay không. Rõ ràng là họ có thể. Cũng không phải là liệu công ty có sở hữu năng lực sản xuất ấn tượng hay không. Quy mô của chính cơ sở hạ tầng công nghiệp đã chứng minh năng lực tổ chức và tài chính đáng kể.

Câu hỏi khó khăn hơn liên quan đến bản chất của quá trình nâng cấp công nghiệp đang diễn ra.

VinFast kiểm soát các công nghệ nền tảng của sản phẩm ở mức độ nào? Bao nhiêu năng lực công nghệ thực sự đang được phát triển trong nước? Việc tham gia sản xuất xe điện có tạo ra quyền tự chủ công nghiệp dài hạn hay chủ yếu chỉ dẫn tới sự hội nhập sâu hơn vào các hệ sinh thái công nghệ do bên ngoài kiểm soát?

Những câu hỏi này trở nên đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực xe điện hiện nay bởi các dạng giá trị chiến lược nhất ngày càng nằm không phải ở hoạt động lắp ráp, mà ở pin, phần mềm, chất bán dẫn, hệ điều hành và sở hữu trí tuệ.

Đây chính là nơi sự khác biệt giữa năng lực sản xuất và chủ quyền công nghệ trở nên then chốt.

Một quốc gia có thể sản xuất những hàng hóa công nghiệp tinh vi trong khi vẫn phụ thuộc vào các tác nhân bên ngoài đối với các công nghệ cốt lõi định hình nên chúng. Nâng cấp công nghiệp không tự động đồng nghĩa với việc kiểm soát đổi mới, tiêu chuẩn hay quỹ đạo công nghệ.

Sự căng thẳng này nằm ở trung tâm của dự án VinFast.

Ở một cấp độ, công ty rõ ràng đại diện cho một bước nhảy công nghiệp phi thường của Việt Nam. Công ty đã thúc đẩy quá trình hình thành năng lực, phát triển cơ sở hạ tầng sản xuất quy mô lớn và đưa nguồn vốn Việt Nam vào những lĩnh vực trước đây hoàn toàn bị các công ty nước ngoài thống trị.

Ở một cấp độ khác, nhiều công nghệ cốt lõi làm nền tảng cho sự mở rộng của công ty vẫn gắn sâu với các hệ thống toàn cầu được kiểm soát ở nơi khác.

Kết quả là một hình thức công nghiệp hóa đầy mơ hồ: vừa kết hợp sự nâng cấp thực sự, vừa duy trì sự phụ thuộc công nghệ kéo dài.

Và chính tại thời điểm này, những câu hỏi sâu xa hơn về kinh tế chính trị mới thực sự bắt đầu xuất hiện.

Leave a comment